婚啓 hūn qǐ · hôn khải Hán Việt: hôn khải · Pinyin: hūn qǐ Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 啓 (khải)Pinyinhūn qǐHán Việthôn khảiCấu tạo婚 + 啓 · hôn + khải nghĩa thành phần: hôn + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 议婚的书信。Tân Hoa Tự Điển 1.议婚的书信。