婚妻

hūn qī hôn thê

Hán Việt: hôn thê · Pinyin: hūn qī

Tổng quan

hôn thê

Cấu tạo: (hôn) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôn thê

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 妻。