婚媾
hôn cấu
Hán Việt: hôn cấu · Pinyin: hūn gòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婚姻;嫁娶; 有婚姻关系的亲戚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.婚姻;嫁娶。 2.有婚姻关系的亲戚。
Eng
- Cihui 婚媾 ūngòu n. marriage M:mén
Hán Việt: hôn cấu · Pinyin: hūn gòu