婚嫁

hūn jià hôn giá

Hán Việt: hôn giá · Pinyin: hūn jià

Tổng quan

hôn nhân

Cấu tạo: (hôn) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôn nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嫁娶之事。唐.杜荀鶴〈題田家翁〉詩:「田翁真快活,婚嫁不離村。」宋.孟元老《東京夢華錄.卷四.皇后出乘輿》:「士庶家與貴家婚嫁,亦乘檐子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指男女婚事。

Eng

  • CC-CEDICT marriage
  • Cihui marriage