婚室

hūn shì hôn thất

Hán Việt: hôn thất · Pinyin: hūn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娶妻成家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.娶妻成家。

Eng

  • Cihui 婚室 hūnshì p.w. nuptial chamber M:¹jiān/¹jiān/⁴zuò