婚宦 hūn huàn · hôn hoạn Hán Việt: hôn hoạn · Pinyin: hūn huàn Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 宦 (hoạn)Pinyinhūn huànHán Việthôn hoạnCấu tạo婚 + 宦 · hôn + hoạn nghĩa thành phần: hôn + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结婚与作官。Tân Hoa Tự Điển 1.结婚与作官。