婚宴

hūn yàn hôn yến

Hán Việt: hôn yến · Pinyin: hūn yàn

Tổng quan

tiệc cưới iệc cưới. hôn yến hôn yến ☆Tiệc cưới.

Cấu tạo: (hôn) + (yến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiệc cưới iệc cưới. hôn yến hôn yến ☆Tiệc cưới.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結婚時招待親友賓客的酒席。如:「婚宴上,新郎不勝酒力,竟然醉得不醒人事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为婚庆而举办的宴席。

Eng

  • CC-CEDICT wedding reception
  • Cihui wedding reception