婚幣

hūn bì hôn tệ

Hán Việt: hôn tệ · Pinyin: hūn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婚娶的聘礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.婚娶的聘礼。