婚帖

hūn tiē hôn thiếp

Hán Việt: hôn thiếp · Pinyin: hūn tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时订婚,由男女家写明订婚者姓名﹑生辰年月﹑家庭身份等,互相交换的柬帖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时订婚,由男女家写明订婚者姓名﹑生辰年月﹑家庭身份等,互相交换的柬帖。