婚房 hūn fáng · hôn phòng Hán Việt: hôn phòng · Pinyin: hūn fáng Tổng quan newlyweds' home Cấu tạo: 婚 (hôn) + 房 (phòng)Pinyinhūn fángHán Việthôn phòngCấu tạo婚 + 房 · hôn + phòng nghĩa thành phần: hôn + phòng Nghĩa EngCC-CEDICT newlyweds' homeCihui newlyweds' home