婚書

hūn shūhôn thư

Hán Việt: hôn thư · Pinyin: hūn shū

Tổng quan

giấy đăng ký kết hôn; giấy hôn thú

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧式结婚证书 。

Cấu tạo: 婚 (hôn) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ giấy đăng ký kết hôn; giấy hôn thú
  • Biên soạn marriage contract/certificate M:¹fèn/¹zhāng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧式结婚证书 。

Eng

  • Cihui 婚書 ūnshū n. marriage contract/certificate M:¹fèn/¹zhāng
  • Tần suất từ n. marriage contract/certificate M:¹fèn/¹zhāng

Đức

  • Handedict Verlöbnis (Austausch des Horoskops 八字ba1zi4)

other

  • Nguồn khác Tờ giấy chứng nhận hai người là vợ chồng

Từ liên quan

Gần nghĩa

书丹 · 書亭 · 書會 · 書體 · 書信 · 书册 · 書寫 · 書函