婚期

hūn qī hôn kì

Hán Việt: hôn kì · Pinyin: hūn qī

Tổng quan

ngày cưới gày làm lễ cưới. hôn kì hôn kì ☆Ngày làm lễ cưới.

Cấu tạo: (hôn) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày cưới gày làm lễ cưới. hôn kì hôn kì ☆Ngày làm lễ cưới.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結婚的日期。如:「他們的婚期就訂在下個月。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结婚的日期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结婚的日期。

Eng

  • CC-CEDICT wedding day
  • Cihui wedding day

ja

  • JMdict marriageable age|chance of marriage