婚照 hūn zhào · hôn chiếu Hán Việt: hôn chiếu · Pinyin: hūn zhào Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 照 (chiếu)Pinyinhūn zhàoHán Việthôn chiếuCấu tạo婚 + 照 · hôn + chiếu nghĩa thành phần: hôn + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结婚照片。