婚生 hūn shēng · hôn sanh Hán Việt: hôn sanh · Pinyin: hūn shēng Tổng quan trong giá thú: hợp pháp Cấu tạo: 婚 (hôn) + 生 (sanh)Pinyinhūn shēngHán Việthôn sanhCấu tạo婚 + 生 · hôn + sanh nghĩa thành phần: hôn + sanh Nghĩa ViệtCihui trong giá thú: hợp pháp