婚紗

hūn shā hôn sa

Hán Việt: hôn sa · Pinyin: hūn shā

Tổng quan

váy cưới | LT:身 áo cưới; áo cô dâu。結婚時新娘穿的一種特製的禮服。

Cấu tạo: (hôn) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui váy cưới | LT:身 áo cưới; áo cô dâu。結婚時新娘穿的一種特製的禮服。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結婚時新娘所穿戴,用紗質材料做成的禮服、頭紗。如:「除了傳統的白色,其他顏色的婚紗也開始流行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结婚时新娘穿的一种特制的礼服。

Eng

  • CC-CEDICT wedding dress|CL:身[shen1]
  • Cihui wedding dress; CL:身