婚贈 hôn tặng Hán Việt: hôn tặng Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 贈 (tặng)Hán Việthôn tặngCấu tạo婚 + 贈 · hôn + tặng nghĩa thành phần: hôn + tặng Nghĩa EngCihui 婚贈 ūnzèng n. nuptial gift M:ge/²jiàn