婚騙 hūn piàn · hôn phiến Hán Việt: hôn phiến · Pinyin: hūn piàn Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 騙 (phiến)Pinyinhūn piànHán Việthôn phiếnCấu tạo婚 + 騙 · hôn + phiến nghĩa thành phần: hôn + phiến