婞直

xìng zhí

Pinyin: xìng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: + (trực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶狠勁直。《楚辭.屈原.離騷》:「鮌婞直以亡身兮,終然殀乎羽之野。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倔强;刚直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倔强;刚直。