婢仆

bì pūtì bộc

Hán Việt: tì bộc · Pinyin: bì pū

Tổng quan

đầy tớ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓男女奴仆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舊時,家中供差遣使喚的女婢及童僕。唐.白居易〈續古詩〉一○首之七:「豪家多婢僕,門內頗驕奢。」《三國演義》第一○三回:「豈其智之不如婢僕哉。」

Cấu tạo: 婢 (tì) + 僕 (bộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hầu: đầy tớ
  • Tần suất từ đầy tớ
  • Biên soạn female servant

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓男女奴仆。

Eng

  • Cihui 婢僕 ìpú n. female servant
  • Tần suất từ n. female servant

Từ liên quan

Gần nghĩa

仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅