婥約

chuò yuē sước ước

Hán Việt: sước ước · Pinyin: chuò yuē

Tổng quan

Sước ước: tốt đẹp

Cấu tạo: (sước) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sước ước: tốt đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔媚婉約。《史記.卷一一七.司馬相如傳》:「靚莊刻飭,便嬛婥約。」也作「綽約」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 綽約|绰约[chuo4 yue1]
  • Cihui variant of 綽約|绰约