妇人家 phụ nhân gia Hán Việt: phụ nhân gia Tổng quan Cấu tạo: 妇 (phụ) + 人 (nhân) + 家 (gia)Hán Việtphụ nhân giaCấu tạo妇 + 人 + 家 · phụ + nhân + gia nghĩa thành phần: phụ + nhân + gia Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 婦人。《儒林外史》第四八回:「一個婦人家不出閨門,豈有個叫了船在這河內游蕩之理!」