婦功

phụ công

Hán Việt: phụ công

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦女的工作。指舊時的紡織、刺繡、縫紉等。《禮記.昏義》:「教以婦德、婦言、婦容、婦功。」

Eng

  • Cihui 婦功 fùgōng n. women's tasks/occupations