婦女

fù nǚ phụ nữ

Hán Việt: phụ nữ · Pinyin: fù nǚ

Tổng quan

phụ nữ

Cấu tạo: (phụ) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ nữ
  • Cihui phụ nữ phụ nữ ☆Chỉ chung đàn bà con gái.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成年女性的總稱。漢.劉向《說苑.卷一○.敬慎》:「弔死問疾,七年不飲酒,不食肉,外金石絲竹之聲,遠婦女之色。」宋.孟元老《東京夢華錄.卷三.諸色雜賣》:「或軍營放停,樂人動鼓樂於空閑,就坊巷引小兒婦女觀看,散糖果子之類,謂之『賣梅子』,又謂之『杷街』。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成年女子的通称:~干部|劳动~。

Eng

  • CC-CEDICT woman
  • Cihui woman

ja

  • JMdict woman|womankind