婦容
phụ dung
Hán Việt: phụ dung
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦女端莊柔順的容儀。古代婦人四德之一。《後漢書.卷八四.列女傳.曹世叔妻傳》:「盥浣塵穢,服飾鮮絜,沐浴以時,身不垢辱,是謂婦容。」
Eng
- Cihui 婦容 ùróng n. women's proper deportment/appearance
Hán Việt: phụ dung