婦徵 phụ trưng Hán Việt: phụ trưng Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 徵 (trưng)Hán Việtphụ trưngCấu tạo婦 + 徵 · phụ + trưng nghĩa thành phần: phụ + trưng