婦科

fù kē phụ khoa

Hán Việt: phụ khoa · Pinyin: fù kē

Tổng quan

phụ khoa

Cấu tạo: (phụ) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ khoa
  • Cihui phụ khoa phụ khoa ☆Nghành chữa trị các chứng bệnh cửa đàn bà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醫學上專門研究有關女性生殖系統的解剖、生理、病理、治療及診斷等的科別。通常與產科合稱為「婦產科」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医院中专门治妇女病的一科。

Eng

  • CC-CEDICT gynecology
  • Cihui gynecology