妇道人 phụ đạo nhân Hán Việt: phụ đạo nhân Tổng quan Cấu tạo: 妇 (phụ) + 道 (đạo) + 人 (nhân)Hán Việtphụ đạo nhânCấu tạo妇 + 道 + 人 · phụ + đạo + nhân nghĩa thành phần: phụ + đạo + nhân