妇道家 phụ đạo gia Hán Việt: phụ đạo gia Tổng quan Cấu tạo: 妇 (phụ) + 道 (đạo) + 家 (gia)Hán Việtphụ đạo giaCấu tạo妇 + 道 + 家 · phụ + đạo + gia nghĩa thành phần: phụ + đạo + gia Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 婦人。《警世通言.卷二三.樂小舍𢬵生覓偶》:「那安媽媽是婦道家,不知高低,便向樂公攛掇其事。」