婪墨

lán mò lam mặc

Hán Việt: lam mặc · Pinyin: lán mò

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹贪污。墨,不洁之称。亦指贪官污吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹贪污。墨,不洁之称。亦指贪官污吏。