婪詐 lán zhà · lam trá Hán Việt: lam trá · Pinyin: lán zhà Tổng quan Cấu tạo: 婪 (lam) + 詐 (trá)Pinyinlán zhàHán Việtlam tráCấu tạo婪 + 詐 · lam + trá nghĩa thành phần: lam + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓敲诈勒索。Tân Hoa Tự Điển 1.谓敲诈勒索。