婬戒 dâm giới Hán Việt: dâm giới Tổng quan dâm giới (術語)顯教十重戒之一。見十重戒條。☸ Cấu tạo: 婬 (dâm) + 戒 (giới)Hán Việtdâm giớiCấu tạo婬 + 戒 · dâm + giới nghĩa thành phần: dâm + giới Nghĩa ViệtCihui dâm giới (術語)顯教十重戒之一。見十重戒條。☸