婭婿 yà xù · á tế Hán Việt: á tế · Pinyin: yà xù Tổng quan Cấu tạo: 婭 (á) + 婿 (tế)Pinyinyà xùHán Việtá tếCấu tạo婭 + 婿 · á + tế nghĩa thành phần: á + tế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 姊妹的丈夫互稱為「婭婿」,今俗稱為「連襟」。《新唐書.卷一二八.李傑傳》:「尚衣奉御長孫昕素惡傑,遇于道,內恃玄宗婭婿,與所親楊玉仙共毆辱之。」