婭嬛 yà huán · á huyên Hán Việt: á huyên · Pinyin: yà huán Tổng quan Cấu tạo: 婭 (á) + 嬛 (huyên)Pinyinyà huánHán Việtá huyênCấu tạo婭 + 嬛 · á + huyên nghĩa thành phần: á + huyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 侍女。《水滸傳》第五六回:「聽得徐寧夫妻兩口兒上床睡了。兩個婭嬛在房門外打鋪。」