婭鬟 yà huán · á hoàn Hán Việt: á hoàn · Pinyin: yà huán Tổng quan Cấu tạo: 婭 (á) + 鬟 (hoàn)Pinyinyà huánHán Việtá hoànCấu tạo婭 + 鬟 · á + hoàn nghĩa thành phần: á + hoàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 婢女。《水滸傳》第四回:「金老下來,叫了家中新討的小廝,分付那個婭鬟一面燒著火。」