嬰丁

yīng dīng anh đinh

Hán Việt: anh đinh · Pinyin: yīng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭受;遭到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭受;遭到。