嬰兒風

yīng ér fēng anh nhi phong

Hán Việt: anh nhi phong · Pinyin: yīng ér fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (nhi) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓东风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓东风。