嬰冥

yīng míng anh minh

Hán Việt: anh minh · Pinyin: yīng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽都。指北方极远的地方。旧以为日没于此,万象阴暗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽都。指北方极远的地方。旧以为日没于此,万象阴暗。