嬰守

yīng shǒu anh thủ

Hán Việt: anh thủ · Pinyin: yīng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 环城固守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.环城固守。