嬰戮 yīng lù · anh lục Hán Việt: anh lục · Pinyin: yīng lù Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 戮 (lục)Pinyinyīng lùHán Việtanh lụcCấu tạo嬰 + 戮 · anh + lục nghĩa thành phần: anh + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭到杀戮。Tân Hoa Tự Điển 1.遭到杀戮。