嬰母 yīng mǔ · anh mẫu Hán Việt: anh mẫu · Pinyin: yīng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 母 (mẫu)Pinyinyīng mǔHán Việtanh mẫuCấu tạo嬰 + 母 · anh + mẫu nghĩa thành phần: anh + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"婴武"; 即鹦鹉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"婴武"。 2.即鹦鹉。