嬰沉

yīng chén anh trầm

Hán Việt: anh trầm · Pinyin: yīng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓重疾缠绕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓重疾缠绕。