嬰派 anh phái Hán Việt: anh phái Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 派 (phái)Hán Việtanh pháiCấu tạo嬰 + 派 · anh + phái nghĩa thành phần: anh + phái Nghĩa EngCihui hawks