嬰物 yīng wù · anh vật Hán Việt: anh vật · Pinyin: yīng wù Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 物 (vật)Pinyinyīng wùHán Việtanh vậtCấu tạo嬰 + 物 · anh + vật nghĩa thành phần: anh + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓萦怀世务;纠缠于外界事物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓萦怀世务;纠缠于外界事物。