婴猴

yīng hóuanh hầu

Hán Việt: anh hầu · Pinyin: yīng hóu

Tổng quan

vượn galago; vượn bụi

Cấu tạo: 嬰 (anh) + 猴 (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khỉ Galago
  • Google Alex v6 vượn galago
  • Tần suất từ vượn galago; vượn bụi

Eng

  • Cihui galago; bush baby
  • Tần suất từ galago; bush baby

Từ liên quan

Gần nghĩa

婴儿 · 婴孩 · 嬰兒 · 嬰城 · 嬰孩 · 嬰疾 · 嬰石 · 猴儿