嬰猴

yīng hóu anh hầu

Hán Việt: anh hầu · Pinyin: yīng hóu

Tổng quan

vượn galago | vượn bụi

Cấu tạo: (anh) + (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượn galago | vượn bụi

Eng

  • CC-CEDICT galago; bush baby
  • Cihui galago; bush baby