嬰累 yīng lèi · anh luy Hán Việt: anh luy · Pinyin: yīng lèi Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 累 (luy)Pinyinyīng lèiHán Việtanh luyCấu tạo嬰 + 累 · anh + luy nghĩa thành phần: anh + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遭罹罪累。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遭罹罪累。