嬰綸

yīng lún anh luân

Hán Việt: anh luân · Pinyin: yīng lún

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹羁缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹羁缚。