嬰絹

yīng juàn anh quyên

Hán Việt: anh quyên · Pinyin: yīng juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (quyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自缢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自缢。