嬰纏 yīng chán · anh triền Hán Việt: anh triền · Pinyin: yīng chán Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 纏 (triền)Pinyinyīng chánHán Việtanh triềnCấu tạo嬰 + 纏 · anh + triền nghĩa thành phần: anh + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缠绵。Tân Hoa Tự Điển 1.缠绵。