嬰羅

yīng luó anh la

Hán Việt: anh la · Pinyin: yīng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭受; 触陷罗网,比喻遭难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭受。 2.触陷罗网,比喻遭难。