嬰鱗 anh lân Hán Việt: anh lân Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 鱗 (lân)Hán Việtanh lânCấu tạo嬰 + 鱗 · anh + lân nghĩa thành phần: anh + lân Nghĩa EngCihui 嬰鱗 īnglín id. offend the ruler by blunt criticism